pompeusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hoa mỹ, khoa trương: Diễn tả việc nói năng, hành động hoặc trình bày một cách quá cầu kỳ, phô trương, thường để gây ấn tượng.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách long trọng, tráng lệ: Diễn tả một nghi lễ hoặc sự kiện được tổ chức với vẻ trang nghiêm và lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a annoncé la nouvelle pompeusement. (Anh ấy đã thông báo tin tức một cách khoa trương.)
- Le discours était écrit de manière pompeuse. (Bài diễn văn được viết một cách hoa mỹ.)
- La cérémonie s'est déroulée pompeusement. (Buổi lễ đã diễn ra một cách long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'exprimer pompeusement": Diễn đạt một cách khoa trương.
- Il aime s'exprimer pompeusement pour impressionner son auditoire. (Ông ta thích diễn đạt một cách khoa trương để gây ấn tượng với thính giả.)
- "Être décoré pompeusement": Được trang trí một cách lộng lẫy.
- La salle de bal était pompeusement décorée pour la réception. (Phòng khiêu vũ được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi tiếp tân.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompeux / Pompeuse (tính từ): Hoa mỹ, khoa trương; long trọng, tráng lệ.
- Un style pompeux. (Một phong cách khoa trương.)
- Une cérémonie pompeuse. (Một buổi lễ long trọng.)
- Pompe (danh từ, gốc của từ): Sự tráng lệ, sự long trọng; (nghĩa khác) máy bơm.
- La pompe d'une cérémonie officielle. (Vẻ long trọng của một buổi lễ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Solennellement: Một cách trịnh trọng, long trọng.
- Fastueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
- Amplement: Một cách rườm rà, dài dòng (trong văn chương).
- Grandiloquemment: Một cách khoa trương, đại ngôn.
Từ trái nghĩa
- Simplement: Một cách giản dị, đơn giản.
- Sobrement: Một cách mộc mạc, không cầu kỳ.
- Naturellement: Một cách tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Avec pompe: Một cách long trọng, trịnh trọng (cụm từ gần nghĩa).
- Enterrer quelqu'un avec pompe. (Chôn cất ai đó một cách long trọng.)
phó từ
- hoa mỹ, khoa trương
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) long trọng, tráng lệ