pompeusement

Học thuật
Thân thiện
pompeusement

Le maire a prononcé un discours pompeusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hoa mỹ, khoa trương: Diễn tả việc nói năng, hành động hoặc trình bày một cách quá cầu kỳ, phô trương, thường để gây ấn tượng.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách long trọng, tráng lệ: Diễn tả một nghi lễ hoặc sự kiện được tổ chức với vẻ trang nghiêm lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a annoncé la nouvelle pompeusement. (Anh ấy đã thông báo tin tức một cách khoa trương.)
    • Le discours était écrit de manière pompeuse. (Bài diễn văn được viết một cách hoa mỹ.)
    • La cérémonie s'est déroulée pompeusement. (Buổi lễ đã diễn ra một cách long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer pompeusement": Diễn đạt một cách khoa trương.
    • Il aime s'exprimer pompeusement pour impressionner son auditoire. (Ông ta thích diễn đạt một cách khoa trương để gây ấn tượng với thính giả.)
  • "Être décoré pompeusement": Được trang trí một cách lộng lẫy.
    • La salle de bal était pompeusement décorée pour la réception. (Phòng khiêu vũ được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi tiếp tân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompeux / Pompeuse (tính từ): Hoa mỹ, khoa trương; long trọng, tráng lệ.
    • Un style pompeux. (Một phong cách khoa trương.)
    • Une cérémonie pompeuse. (Một buổi lễ long trọng.)
  • Pompe (danh từ, gốc của từ): Sự tráng lệ, sự long trọng; (nghĩa khác) máy bơm.
    • La pompe d'une cérémonie officielle. (Vẻ long trọng của một buổi lễ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Solennellement: Một cách trịnh trọng, long trọng.
  • Fastueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
  • Amplement: Một cách rườm rà, dài dòng (trong văn chương).
  • Grandiloquemment: Một cách khoa trương, đại ngôn.
Từ trái nghĩa
  • Simplement: Một cách giản dị, đơn giản.
  • Sobrement: Một cách mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Naturellement: Một cách tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Avec pompe: Một cách long trọng, trịnh trọng (cụm từ gần nghĩa).
    • Enterrer quelqu'un avec pompe. (Chôn cất ai đó một cách long trọng.)
pompeusement

Le maire a prononcé un discours pompeusement.

phó từ
  1. hoa mỹ, khoa trương
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) long trọng, tráng lệ