pompeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoa mỹ, khoa trương: Dùng để chỉ một phong cách, lời nói hoặc cách diễn đạt quá cầu kỳ, phô trương, thiếu tự nhiên và thường nhằm gây ấn tượng một cách giả tạo.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Long trọng; tráng lệ: Trong văn cảnh cũ, từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự trang nghiêm, lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son discours était très pompeux. (Bài diễn văn của ông ta rất khoa trương.)
- Il évite un style pompeux dans ses écrits. (Anh ấy tránh một phong cách hoa mỹ trong các tác phẩm viết của mình.)
- La cérémonie d'autrefois était d'une pompeuse magnificence. (Buổi lễ ngày xưa mang một vẻ tráng lệ long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le pompeux": rơi vào sự khoa trương, trở nên quá màu mè.
- L'orateur a malheureusement tombé dans le pompeux. (Thật không may, diễn giả đã rơi vào sự khoa trương.)
"un adjectif pompeux": một tính từ hoa mỹ.
- "Fastueux" est parfois considéré comme un adjectif pompeux. ("Fastueux" đôi khi được coi là một tính từ hoa mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Pompeusement (trạng từ): một cách khoa trương, hoa mỹ.
- Il s'exprime pompeusement. (Anh ta diễn đạt một cách khoa trương.)
Pompe (danh từ): sự tráng lệ, nghi lễ long trọng. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự huy hoàng của một buổi lễ).
- La pompe funèbre. (Đám tang long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Amphigourique: tối nghĩa, rườm rà.
- Emphatique: nhấn mạnh quá mức, khoa trương.
- Grandiloquent: văn hoa, khoa trương (về phong cách nói/viết).
- Prétentieux: màu mè, tự phụ.
Từ trái nghĩa
- Simple: giản dị, đơn giản.
- Sobre: điềm đạm, không màu mè.
- Naturel: tự nhiên.
- Dépouillé: súc tích, không rườm rà.
Thành ngữ liên quan
- Pompeux comme un paon: Khoa trương như một con công (thành ngữ so sánh, ít dùng).
- Ce politicien est pompeux comme un paon. (Chính trị gia này khoa trương như một con công.)
tính từ
- hoa mỹ, khoa trương
- Style pompeuxvăn hoa mỹ
- Ton pompeuxgiọng khoa trương
- (từ cũ, nghĩa cũ) long trọng; tráng lệ