pompiérisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong cách khoa trương, rườm rà (trong nghệ thuật): "Pompiérisme" là một thuật ngữ chỉ một phong cách nghệ thuật chính thống, mang tính học viện, thường bị coi là khoa trương, cứng nhắc thiếu sáng tạo. thường được dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pompiérisme de cette peinture du XIXe siècle est évident. (Phong cách khoa trương của bức tranh thế kỷ 19 nàyrõ ràng.)
    • Les critiques d'art méprisaient le pompiérisme officiel. (Các nhà phê bình nghệ thuật khinh thường phong cách chính thống khoa trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accusé de pompiérisme": bị cáo buộc phong cách khoa trương.
    • L'artiste a été accusé de pompiérisme par les avant-gardistes. (Nghệ sĩ đã bị các nhà tiền phong cáo buộc phong cách khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompier (adj, danh từ): (thuộc về) phong cách khoa trương; người theo phong cách đó.
    • Un style pompier (một phong cách khoa trương).
    • Les pompiers du Salon (những người theo phong cách khoa trươngTriển lãm Mỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Art académique: nghệ thuật học viện, chính thống.
  • Style conventionnel: phong cách quy ước, khuôn mẫu.
Từ trái nghĩa
  • Avant-garde: tiền phong, tiên phong (trong nghệ thuật).
  • Modernisme: chủ nghĩa hiện đại.
  • Innovation: sự đổi mới, sáng tạo.
danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) (thân mật) phong cách khoa trương