pompiste

Học thuật
Thân thiện
pompiste

Le pompiste fait le plein d'une voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên trạm xăng: Người làm việc tại một trạm xăng, nhiệm vụ bơm nhiên liệu (xăng, dầu) cho xe cộ, kiểm tra áp suất lốp, đôi khi bán các sản phẩm liên quan (dầu nhớt, nước uống) thu tiền.
    • Thợ phụ trách máy bơm (trong kỹ nghệ dầu mỏ): Trong bối cảnh công nghiệp, đâyngười công nhân vận hành, giám sát bảo trì các máy bơm tại các nhà máy lọc dầu, kho chứa hoặc đường ống dẫn dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pompiste a vérifié la pression des pneus après avoir fait le plein. (Nhân viên trạm xăng đã kiểm tra áp suất lốp sau khi đổ đầy bình.)
    • Demandez au pompiste où se trouvent les toilettes. (Hãy hỏi nhân viên trạm xăng nhà vệ sinhđâu.)
    • Il travaille comme pompiste dans une raffinerie. (Anh ấy làm thợ phụ trách máy bơm tại một nhà máy lọc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pompiste" thường được dùngdạng giống đực. Dạng giống cái"une pompiste", dùng để chỉ một nữ nhân viên trạm xăng.
    • La pompiste lui a souri. (Nữ nhân viên trạm xăng đã mỉm cười với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Employé de station-service (n): Nhân viên trạm xăng (cách nói chung, trang trọng hơn một chút).
  • Serveur/Serveuse en station-service (n): Nhân viên phục vụ tại trạm xăng (nhấn mạnh vào dịch vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de pompe (n): Người vận hành máy bơm (trong công nghiệp).
  • Préposé à la pompe (n): Nhân viên tại cột bơm (ít phổ biến hơn).
pompiste

Le pompiste fait le plein d'une voiture.

danh từ
  1. nhân viên trạm xăng
  2. (kỹ thuật) thợ phụ trách máy bơm (kỹ nghệ dầu mỏ)