pomponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang điểm công phu, chải chuốt kỹ lưỡng: Hành động làm đẹp, trang điểm hoặc sửa sang cho ai đó hoặc thứ đó một cách rất cẩn thận tỉ mỉ, thường để trông thật chỉn chu hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a passé une heure à se pomponner pour la soirée. ( ấy đã dành một tiếng để trang điểm công phu cho buổi dạ hội.)
    • La coiffeuse pomponne la mariée avant la cérémonie. (Người thợ làm tóc chải chuốt kỹ lưỡng cho cô dâu trước lễ cưới.)
    • Il pomponne sa voiture chaque dimanche matin. (Anh ấy tỉ mỉ lau chùi chiếc xe của mình vào mỗi sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pomponner" (động từ phản thân): Tự trang điểm, tự chải chuốt cho bản thân.
    • Elle est en train de se pomponner devant le miroir. ( ấy đang tự trang điểm trước gương.)
Biến thể từ gần giờng
  • Pomponné, pomponnée (tính từ): Được trang điểm/chải chuốt công phu, bảnh bao.
    • Les invités étaient tous très pomponnés. (Các vị khách đều ăn mặc rất bảnh bao.)
  • Pompon (danh từ): Quả bông trang trí, cụm tua.
    • Le bonnet a un pompon rouge. (Chiếc len có một quả bông màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprêter: Chuẩn bị, sửa soạn (thường cho bữa ăn, nhưng cũng có thể dùng cho người trong ngữ cảnh trang phục).
  • Coiffer: Làm tóc, chải tóc.
  • Parer: Trang hoàng, tô điểm.
  • Bichonner (thân mật): Chải chuốt, làm đẹp tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Décoiffer: Làm rối tóc.
  • Débrailler: Ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.
  • Négliger: Lơ là, không chăm chút.
ngoại động từ
  1. trang điểm công phu
    • Pomponner une mariée
      trang điểm công phu cho cô dâu

Từ chứa "pomponner"

Từ có nhắc đến "pomponner"