pompously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách kiêu căng, tự phụ, khoa trương, hoặc làm ra vẻ quan trọng hơn thực tế. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ cách nói năng hoặc hành xử phô trương, thiếu khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta kiêu căng mô tả thành tích của mình cho mọi người tại bữa tiệc.)
- (Người quản lý tự phụ tuyên bố rằng không ai có thể làm công việc đó tốt hơn anh ta.)
- (Cô ấy bước vào phòng một cách khoa trương, mong đợi mọi người ngưỡng mộ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak pompously": nói năng với giọng điệu trịch thượng, đầy tự mãn.
- The professor spoke pompously about his own research, ignoring the questions from students. (Giáo sư nói năng trịch thượng về nghiên cứu của mình, phớt lờ các câu hỏi từ sinh viên.)
- "To behave pompously": hành xử một cách phô trương, làm ra vẻ ta đây.
- Even at casual gatherings, he behaved pompously, as if he were a celebrity. (Ngay cả trong các buổi tụ họp bình thường, anh ta vẫn hành xử phô trương, như thể mình là người nổi tiếng.)
- "Pompously dressed": ăn mặc lộng lẫy quá mức, thường để gây chú ý.
- She arrived pompously dressed in a gold gown and diamond necklace. (Cô ấy đến với bộ trang phục lộng lẫy quá mức, mặc váy vàng và đeo vòng cổ kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompous (tính từ): kiêu căng, tự phụ.
- His pompous speech bored everyone. (Bài phát biểu kiêu căng của anh ta làm mọi người chán ngán.)
- Pomp (danh từ): sự phô trương, nghi lễ hoành tráng.
- The ceremony was full of pomp and grandeur. (Buổi lễ đầy sự phô trương và huy hoàng.)
- Pomposity (danh từ): tính kiêu căng, tự phụ.
- His pomposity made him unpopular among colleagues. (Tính kiêu căng của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogantly: một cách ngạo mạn.
- Haughtily: một cách kiêu kỳ, khinh thường người khác.
- Pretentiously: một cách giả tạo, làm ra vẻ quan trọng.
- Self-importantly: một cách tự cao tự đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To put on airs: làm ra vẻ ta đây, tỏ ra quan trọng.
- He always puts on airs when talking about his family background. (Anh ta luôn làm ra vẻ ta đây khi nói về gia cảnh của mình.)
- To show off: khoe khoang, phô trương.
- She pompously showed off her new car to the neighbors. (Cô ta khoe khoang kiêu căng chiếc xe mới với hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
- To be full of oneself: tự phụ, chỉ nghĩ đến bản thân.
- He is so full of himself that he never listens to others. (Anh ta tự phụ đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.)
- To blow one's own trumpet: tự khen ngợi bản thân một cách khoa trương.
- The politician pompously blew his own trumpet about the new policy. (Chính trị gia đó khoa trương tự khen ngợi bản thân về chính sách mới.)