bamboozle

/bæm'bu:zl/
Học thuật
Thân thiện
bamboozle

The salesman tried to bamboozle the customer with a complicated contract.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lừa gạt, bịp bợm: Hành động đánh lừa hoặc làm cho ai đó bối rối một cách chủ ý, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng thường được dùng trong các tình huống lừa đảo nhẹ hoặc tinh vi hơn bạo lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The salesman tried to bamboozle me into buying an extended warranty I didn't need. (Người bán hàng cố gắng lừa tôi mua thêm bảo hành mở rộng tôi không cần.)
    • Don't let his fancy talk bamboozle you; the deal is not as good as it sounds. (Đừng để những lời lẽ hoa mỹ của anh ta lừa gạt bạn; thỏa thuận này không tốt như nghe có vẻ.)
    • She felt completely bamboozled by the complicated terms and conditions. ( ấy cảm thấy hoàn toàn bị lừa bởi các điều khoản điều kiện phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bamboozle someone into doing something": lừa ai làm việc .
    • He bamboozled his friend into lending him money for a fake business idea. (Anh ta lừa bạn mình cho mượn tiền cho một ý tưởng kinh doanh giả tạo.)
  • "to bamboozle someone out of something": lừa ai lấy cái .
    • The con artist bamboozled the elderly couple out of their life savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa cặp vợ chồng lớn tuổi lấy toàn bộ số tiền tiết kiệm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboozlement (danh từ, ít phổ biến): sự lừa gạt, tình trạng bị lừa.
    • His success was based on bamboozlement rather than honest work. (Thành công của anh ta dựa trên sự lừa gạt hơn làm việc chân chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive: lừa dối (từ chung, trang trọng hơn).
  • Trick: lừa, đánh lừa.
  • Hoodwink: lừa bịp, bịt mắt (mang tính hình tượng).
  • Swindle: lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bamboozle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bamboozle".

bamboozle

The salesman tried to bamboozle the customer with a complicated contract.

ngoại động từ
  1. (từ lóng) bịp, lừa bịp
    • to bamboozle someone into doing something
      lừa ai làm việc
    • to bamboozle someone out of something
      đánh lừa ai lấy cái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bamboozle"