poncelet

Học thuật
Thân thiện
poncelet

Un ouvrier utilise un poncelet pour mesurer la puissance d'une pompe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ponxelet: Một đơn vị đo công suất , không còn thuộc hệ thống đo lường quốc tế hiện đại. Một poncelet tương đương với 100 kilôgam-lực mét trên giây (100 kgf·m/s).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le poncelet était une unité de puissance utilisée au XIXe siècle. (Poncelet từngmột đơn vị công suất được sử dụng vào thế kỷ 19.)
    • Cette machine ancienne avait une puissance d'environ deux poncelets. (Cỗ máy cổ nàycông suất khoảng hai poncelet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về khoa học, kỹ thuật hoặc vậtđể mô tả các thông số kỹ thuật của các thiết bị .
    • Les notes de l'ingénieur mentionnaient une puissance de cinq poncelets. (Ghi chú của kỹ đề cập đến một công suất năm poncelet.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheval-vapeur (CV): Mã lực, đơn vị công suất vẫn còn được sử dụng phổ biến (ví dụ: cho công suất động cơ).
  • Watt (W): Oát, đơn vị công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI) hiện đại. 1 poncelet ≈ 980,665 watt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại, đâymột thuật ngữ kỹ thuật cụ thể lỗi thời.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Đơn vị này được đặt theo tên của nhà toán học kỹ người Pháp Jean-Victor Poncelet (1788-1867).
  • Tình trạng sử dụng: Đâymột đơn vị đo lường , đã được thay thế bởi đơn vị watt trong hệ thống đo lường quốc tế. Ngày nay, hầu như chỉ được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử.
poncelet

Un ouvrier utilise un poncelet pour mesurer la puissance d'une pompe.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ponxelet (đơn vị công suất)