ponctualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đúng giờ: Chất lượng của việc đến hoặc làm việc gì đó vào đúng thời gian đã định trước, không sớm và không muộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ponctualité est une qualité très appréciée dans le monde professionnel. (Tính đúng giờ là một phẩm chất rất được đánh giá cao trong thế giới chuyên nghiệp.)
- Il est réputé pour sa ponctualité, il n'est jamais en retard. (Anh ấy nổi tiếng vì tính đúng giờ, anh ấy không bao giờ đến muộn.)
- Nous vous remercions de votre ponctualité. (Chúng tôi cảm ơn sự đúng giờ của quý vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec ponctualité": một cách đúng giờ, một cách đều đặn.
- Il paie ses factures avec une grande ponctualité. (Anh ta thanh toán hóa đơn của mình một cách rất đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Ponctuel, ponctuelle (tính từ): đúng giờ, đúng hẹn; hoặc chỉ xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
- Un employé ponctuel. (Một nhân viên đúng giờ.)
- Un événement ponctuel. (Một sự kiện diễn ra một lần/không thường xuyên.)
Ponctuellement (trạng từ): một cách đúng giờ; hoặc một cách không thường xuyên.
- Il vient ponctuellement à nos réunions. (Anh ấy đến các cuộc họp của chúng tôi một cách đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Exactitude (danh từ giống cái): sự chính xác, sự đúng đắn (có thể dùng trong ngữ cảnh về thời gian).
- Régularité (danh từ giống cái): tính đều đặn, tính thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ, sự đến muộn.
- Imponctualité (danh từ giống cái): tính không đúng giờ (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng "manque de ponctualité").