ponctualité

Học thuật
Thân thiện
ponctualité

L'élève arrive avec ponctualité à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đúng giờ: Chất lượng của việc đến hoặc làm việcđó vào đúng thời gian đã định trước, không sớm không muộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ponctualité est une qualité très appréciée dans le monde professionnel. (Tính đúng giờmột phẩm chất rất được đánh giá cao trong thế giới chuyên nghiệp.)
    • Il est réputé pour sa ponctualité, il n'est jamais en retard. (Anh ấy nổi tiếng tính đúng giờ, anh ấy không bao giờ đến muộn.)
    • Nous vous remercions de votre ponctualité. (Chúng tôi cảm ơn sự đúng giờ của quý vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec ponctualité": một cách đúng giờ, một cách đều đặn.
    • Il paie ses factures avec une grande ponctualité. (Anh ta thanh toán hóa đơn của mình một cách rất đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponctuel, ponctuelle (tính từ): đúng giờ, đúng hẹn; hoặc chỉ xảy ra tại một thời điểm cụ thể.

    • Un employé ponctuel. (Một nhân viên đúng giờ.)
    • Un événement ponctuel. (Một sự kiện diễn ra một lần/không thường xuyên.)
  • Ponctuellement (trạng từ): một cách đúng giờ; hoặc một cách không thường xuyên.

    • Il vient ponctuellement à nos réunions. (Anh ấy đến các cuộc họp của chúng tôi một cách đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactitude (danh từ giống cái): sự chính xác, sự đúng đắn (có thể dùng trong ngữ cảnh về thời gian).
  • Régularité (danh từ giống cái): tính đều đặn, tính thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ, sự đến muộn.
  • Imponctualité (danh từ giống cái): tính không đúng giờ (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng "manque de ponctualité").
ponctualité

L'élève arrive avec ponctualité à l'école.

danh từ giống cái
  1. tính đúng giờ

Từ trái nghĩa