ponctuellement

Học thuật
Thân thiện
ponctuellement

Il arrive toujours ponctuellement à ses rendez-vous.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng giờ, đúng thời gian, đúng hẹn: "ponctuellement" mô tả việc thực hiện một hành động vào đúng thời điểm đã được quy định hoặc thỏa thuận trước đó.
    • Từng thời điểm, theo từng thời điểm: Trong một số ngữ cảnh, "ponctuellement" có thể diễn tả việc xảy ra vào một thời điểm cụ thể, riêng lẻ, không liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il arrive toujours ponctuellement à ses rendez-vous. (Anh ấy luôn đến đúng giờ trong các cuộc hẹn của mình.)
    • Le train est parti ponctuellement à 8h00. (Chuyến tàu đã khởi hành đúng giờ lúc 8 giờ.)
    • Répondre ponctuellement aux lettres reçues. (Trả lời đúng thời gian thư nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ponctuel" (tính từ): đúng giờ, đúng hẹn.
    • C'est un employé très ponctuel. (Đómột nhân viên rất đúng giờ.)
  • "De manière ponctuelle": một cách đúng giờ; hoặc, một cách không thường xuyên, theo từng dịp.
    • Il intervient de manière ponctuelle dans ce projet. (Anh ấy tham gia vào dự án này một cách không thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponctuel, ponctuelle (adj): đúng giờ; (thuộc về) một điểm, riêng lẻ.
    • Un problème ponctuel. (Một vấn đề riêng lẻ / nhất thời.)
  • Ponctualité (n.f): tính đúng giờ, sự đúng hẹn.
    • La ponctualité est une qualité appréciée. (Tính đúng giờmột phẩm chất được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'heure: đúng giờ.
  • À temps: kịp thời, đúng lúc.
  • Régulièrement: đều đặn (có thể dùng trong ngữ cảnh về thời gian biểu).
Từ trái nghĩa
  • En retard: trễ, muộn.
  • Tardivement: một cách muộn màng.
  • Irrégulièrement: một cách không đều đặn.
ponctuellement

Il arrive toujours ponctuellement à ses rendez-vous.

phó từ
  1. đúng giờ; đúng thời gian
    • Répondre ponctuellement aux lettres reçues
      trả lời đúng thời gian thư nhận được