pond lily

pond lily

A white pond lily floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây súng, hoa súng: "pond lily" chỉ một loại cây thủy sinh thuộc họ súng, to tròn nổi trên mặt nước hoa lớn, thơm, nổi trên mặt nước. Loài cây này thường mọccác vùng nước tĩnh như ao, hồvùng ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Cây súng nở hoa rất đẹp vào mùa .)
  • (Chúng tôi thấy một bông hoa súng trắng nổi trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pond lily pad": súng ( của cây súng).
    • The frog sat on a large pond lily pad. (Con ếch ngồi trên một chiếc súng lớn.)
  • "pond lily flower": hoa súng.
    • The pond lily flower has a sweet fragrance. (Hoa súng hương thơm ngọt ngào.)
Biến thể từ gần giống
  • Water lily (danh từ): hoa súng (tên gọi chung cho các loài súng).
    • The water lily is a common aquatic plant. (Hoa súng một loại cây thủy sinh phổ biến.)
  • Lily pad (danh từ): súng.
    • The turtle rested on a lily pad. (Con rùa nghỉ ngơi trên một chiếc súng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water lily: hoa súng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Nymphaea (danh từ, khoa học): chi súng (tên khoa học của loài súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pond lily".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pond lily".

Từ gần giống