pondéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trọng lượng: Từ này mô tả cái gì đó có liên quan đến trọng lượng hoặc được đo lường dựa trên trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse pondérale est une méthode scientifique. (Phân tích trọng lượng là một phương pháp khoa học.)
- Le système pondéral est utilisé pour mesurer les métaux précieux. (Hệ thống đo lường theo trọng lượng được dùng để cân các kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équilibre pondéral": cân bằng trọng lượng, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- L'équilibre pondéral de la structure est essentiel. (Sự cân bằng trọng lượng của kết cấu là điều cốt yếu.)
"Contribution pondérale": đóng góp có trọng số, thường dùng trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu khi các yếu tố có mức độ quan trọng khác nhau.
- Chaque facteur a une contribution pondérale différente dans le modèle. (Mỗi yếu tố có một đóng góp có trọng số khác nhau trong mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pondérable (adj): có thể cân được, có thể đánh giá được.
- Pondération (n): sự cân nhắc, sự đánh giá; trong toán học/thống kê có nghĩa là trọng số.
- La pondération des avis est nécessaire pour prendre une décision. (Việc cân nhắc các ý kiến là cần thiết để đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Gravimétrique: (thuộc) phép đo trọng lực, thường dùng trong phân tích hóa học.
- Relatif au poids: liên quan đến trọng lượng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Moyenne pondérée: trung bình có trọng số.
- La note finale est une moyenne pondérée des examens. (Điểm số cuối cùng là một trung bình có trọng số của các bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pondéral".
tính từ
- (thuộc) trọng lượng
- Analyse pondéralephân tích trọng lượng