pondérateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ thăng bằng, điều tiết: "pondérateur" mô tả một yếu tố, nguyên tắc hoặc ảnh hưởng tác dụng cân bằng, điều hòa hoặc kiểm soát để duy trì sự ổn định hài hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir judiciaire joue un rôle pondérateur face au pouvoir exécutif. (Quyền tư pháp đóng vai trò điều tiết đối với quyền hành pháp.)
    • Il a apporté une voix pondératrice dans le débat houleux. (Anh ấy đã đưa ra một tiếng nói giữ thăng bằng trong cuộc tranh luận sôi nổi.)
    • Son influence pondératrice a évité des décisions extrêmes. (Ảnh hưởng điều hòa của ông đã ngăn chặn được những quyết định cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rôle pondérateur": vai trò cân bằng, vai trò điều tiết.

    • Dans une démocratie, la presse a souvent un rôle pondérateur. (Trong một nền dân chủ, báo chí thường có một vai trò điều tiết.)
  • "force pondératrice": lực lượng giữ thăng bằng.

    • Ce parti politique se présente comme une force pondératrice entre la gauche et la droite. (Đảng chính trị này tự trình bày như một lực lượng giữ thăng bằng giữa cánh tả cánh hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondération (danh từ giống cái): sự cân nhắc, sự điều hòa, sự thận trọng.

    • Il a répondu avec une grande pondération. (Anh ấy đã trả lời với sự cân nhắc rất lớn.)
  • Pondéré, pondérée (tính từ): cân nhắc, điềm đạm, chín chắn.

    • C'est une personne pondérée qui n'agit pas sous le coup de l'émotion. (Đómột người chín chắn, không hành động dưới ảnh hưởng của cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibrant: cân bằng.
  • Régulateur: điều tiết, điều chỉnh.
  • Modérateur: điều hòa, kiềm chế.
Từ trái nghĩa
  • Déstabilisateur: làm mất ổn định.
  • Extrémiste: cực đoan.
  • Immodéré: quá đáng, không điều độ.
tính từ
  1. (văn học) giữ thăng bằng
    • Influence pondératrice
      ảnh hưởng giữ thăng bằng