pondérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giữ cân bằng, điều chỉnh để cân bằng: Hành động điều chỉnh các yếu tố, lực lượng hoặc giá trị để đạt được sự cân bằng hoặc tỷ lệ phù hợp.
- (Kinh tế) Chỉnh bình: Trong kinh tế, chỉ việc điều chỉnh, cân đối các chỉ số, giá cả hoặc các yếu tố thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à pondérer les intérêts des différents groupes. (Chính phủ tìm cách giữ cân bằng lợi ích của các nhóm khác nhau.)
- Il faut pondérer ces résultats avec prudence. (Cần phải điều chỉnh cân bằng những kết quả này một cách thận trọng.)
- L'économiste propose de pondérer l'indice des prix. (Nhà kinh tế học đề xuất chỉnh bình chỉ số giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pondérer un avis": Cân nhắc, điều chỉnh một ý kiến bằng cách xem xét các yếu tố khác.
- Il a pondéré son avis initial après avoir entendu les arguments. (Anh ấy đã điều chỉnh ý kiến ban đầu sau khi nghe các lập luận.)
"Pondérer les risques": Đánh giá và cân đối các rủi ro.
- Un bon gestionnaire doit savoir pondérer les risques. (Một nhà quản lý giỏi phải biết cân đối các rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Pondération (danh từ): Sự cân bằng, sự cân nhắc; tính chất cân đối.
- La pondération de ses propos est appréciée. (Sự cân nhắc trong lời nói của anh ấy được đánh giá cao.)
Pondéré, pondérée (tính từ): Cân bằng, điềm đạm, có chừng mực.
- C'est une personne pondérée dans ses jugements. (Đó là một người điềm đạm trong các phán xét của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibrer: Cân bằng.
- Ajuster: Điều chỉnh.
- Modérer: Làm dịu, kiềm chế, điều tiết.
- Nuancer: Tạo sắc thái, làm cho tinh tế hơn.
Từ trái nghĩa
- Déséquilibrer: Làm mất cân bằng.
- Exagérer: Phóng đại, cường điệu.
- Fausser: Làm sai lệch, bóp méo.
ngoại động từ
giữ cân bằng
- Pondérer les forces+ giữ cân bằng các lực lượng
- (kinh tế) chỉnh bình