ponderability

/'pɔndərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
ponderability

The ponderability of the decision required careful thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cân được; tính trọng lượng: Chất lượng của một vật có thể được đo lường trọng lượng hoặc khối lượng của .
    • Tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc: (Nghĩa bóng) Chất lượng của một ý tưởng, lập luận hoặc vấn đề có thể được xem xét, đánh giá một cách kỹ lưỡng nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ponderability of the object was confirmed using a precise scale. (Tính cân được của vật thể đã được xác nhận bằng một chiếc cân chính xác.)
    • The philosopher discussed the ponderability of ethical dilemmas, not their simple solutions. (Nhà triết học thảo luận về tính có thể cân nhắc của các tình huống khó xử về đạo đức, chứ không phải các giải pháp đơn giản cho chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc phân tích học thuật: Thường dùng để nói về khả năng một khái niệm trừu tượng có thể được phân tích đánh giá một cách hệ thống.
    • The debate focused on the ponderability of the theory's core assumptions. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính có thể đánh giá được của những giả định cốt lõi của lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderable (adj): Có thể cân được; có thể cân nhắc, đánh giá được.
    • The evidence presented was ponderable and convincing. (Bằng chứng được đưa ra có thể đánh giá được thuyết phục.)
  • Ponder (v): Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng.
    • She needed time to ponder the offer. ( ấy cần thời gian để suy ngẫm về lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangibility (nghĩa vật ): Tính hữu hình, có thể sờ thấy/cân đo được.
  • Assessability (nghĩa bóng): Tính có thể đánh giá, thẩm định được.
  • Considerability: Tính đáng để xem xét, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Imponderability: Tính không thể cân được; (nghĩa bóng) tính khó đánh giá, khó nắm bắt.
    • The imponderability of human emotions makes them fascinating. (Tính khó nắm bắt của cảm xúc con người khiến chúng trở nên hấp dẫn.)
ponderability

The ponderability of the decision required careful thought.

danh từ
  1. tính cân được; tính trọng lượng
  2. (nghĩa bóng) tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc

Từ chứa "ponderability"