ponderingly
/'pɔndəriɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách suy nghĩ, một cách cân nhắc: "ponderingly" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận hoặc trầm ngâm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He looked at the old map ponderingly. (Anh ấy nhìn tấm bản đồ cũ một cách suy nghĩ.)
- She nodded ponderingly before giving her answer. (Cô ấy gật đầu một cách cân nhắc trước khi đưa ra câu trả lời.)
- The question was asked ponderingly, not in anger. (Câu hỏi được đặt ra một cách suy nghĩ, không phải trong cơn giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn viết mô tả, đặc biệt là văn học, để diễn tả trạng thái nội tâm sâu lắng hoặc hành động có chủ ý của nhân vật.
- The philosopher spoke ponderingly about the meaning of life. (Triết gia nói về ý nghĩa cuộc sống một cách đầy suy tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponder (động từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
- I need to ponder this decision. (Tôi cần suy nghĩ về quyết định này.)
- Ponderous (tính từ): nặng nề, chậm chạp (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng về phong cách).
- He wrote in a ponderous style. (Ông ấy viết với một phong cách nặng nề.)
- Ponderance (danh từ, ít dùng): sự suy nghĩ, sự cân nhắc; trọng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfully: một cách đầy suy nghĩ, một cách trầm tư.
- Meditatively: một cách trầm tư, một cách chiêm nghiệm.
- Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, một cách ngẫm nghĩ.
- Reflectively: một cách phản ánh, một cách suy ngẫm.
Từ trái nghĩa
- Impulsively: một cách bốc đồng.
- Thoughtlessly: một cách thiếu suy nghĩ.
- Hastily: một cách vội vàng.