pondéral

Học thuật
Thân thiện
pondéral

L'analyse pondérale mesure la masse d'un échantillon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) trọng lượng: Từ này mô tả cái gì đó liên quan đến trọng lượng hoặc được đo lường dựa trên trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse pondérale est une méthode scientifique. (Phân tích trọng lượngmột phương pháp khoa học.)
    • Le système pondéral est utilisé pour mesurer les métaux précieux. (Hệ thống đo lường theo trọng lượng được dùng để cân các kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibre pondéral": cân bằng trọng lượng, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

    • L'équilibre pondéral de la structure est essentiel. (Sự cân bằng trọng lượng của kết cấuđiều cốt yếu.)
  • "Contribution pondérale": đóng góp trọng số, thường dùng trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu khi các yếu tố mức độ quan trọng khác nhau.

    • Chaque facteur a une contribution pondérale différente dans le modèle. (Mỗi yếu tố có một đóng góp trọng số khác nhau trong mô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondérable (adj): có thể cân được, có thể đánh giá được.
  • Pondération (n): sự cân nhắc, sự đánh giá; trong toán học/thống kê có nghĩatrọng số.
    • La pondération des avis est nécessaire pour prendre une décision. (Việc cân nhắc các ý kiếncần thiết để đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravimétrique: (thuộc) phép đo trọng lực, thường dùng trong phân tích hóa học.
  • Relatif au poids: liên quan đến trọng lượng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Moyenne pondérée: trung bình trọng số.
    • La note finale est une moyenne pondérée des examens. (Điểm số cuối cùngmột trung bình trọng số của các bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pondéral".

pondéral

L'analyse pondérale mesure la masse d'un échantillon.

tính từ
  1. (thuộc) trọng lượng
    • Analyse pondérale
      phân tích trọng lượng