pontet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vành che cò (súng): Một bộ phận nhỏ trên súng, thường là súng hỏa mai hoặc súng cổ, có hình dạng giống một cây cầu nhỏ, dùng để bảo vệ cò súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pontet de ce pistolet ancien est en laiton. (Vành che cò của khẩu súng lục cổ này được làm bằng đồng thau.)
- Le soldat vérifia le pontet avant de nettoyer son arme. (Người lính kiểm tra vành che cò trước khi lau chùi vũ khí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pontet de sûreté": vành che cò an toàn (một biến thể có chức năng an toàn bổ sung).
- Ce fusil est équipé d'un pontet de sûreté. (Khẩu súng trường này được trang bị một vành che cò an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gâchette (n.f): cò súng.
- Il appuya sur la gâchette. (Anh ta bóp cò.)
Từ đồng nghĩa
- Archet (n.m): Vòng cung, vành (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể, nhưng không phổ biến bằng "pontet").
- Garde (n.f): Tấm che, bảo vệ (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho súng).
Các cụm từ liên quan
- Sous le pontet: Dưới vành che cò (thường mô tả vị trí của ngón tay).
- Placez votre doigt sous le pontet. (Hãy đặt ngón tay của bạn dưới vành che cò.)
danh từ giống đực
- (quân sự) vành che cò (súng)