pontifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lên mặt, ra vẻ trịnh trọng, đạo mạo: Dùng để miêu tả thái độ, cách nói năng hoặc hành vi của một người tỏ ra quan trọng, nghiêm trang quá mức cần thiết, thường với ý tự cho mình là đúng hoặc có thẩm quyền hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a adopté un ton pontifiant pour donner son avis. (Anh ta dùng một giọng điệu lên mặt để đưa ra ý kiến của mình.)
- Je n'aime pas son attitude pontifiante. (Tôi không thích thái độ ra vẻ đạo mạo của anh ta.)
- Elle a fait un discours un peu pontifiant. (Cô ấy đã có một bài phát biểu hơi ra vẻ trịnh trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prendre un air pontifiant": tỏ ra vẻ trịnh trọng, lên mặt.
- Il a pris un air pontifiant pour annoncer la nouvelle. (Hắn tỏ ra vẻ trịnh trọng để thông báo tin tức.)
"déclarer d'un ton pontifiant": tuyên bố với giọng điệu đạo mạo.
- Le critique a déclaré d'un ton pontifiant que le film était médiocre. (Nhà phê bình đã tuyên bố với giọng điệu đạo mạo rằng bộ phim rất tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
Pontifier (động từ): nói hoặc hành động một cách đạo mạo, lên mặt dạy đời.
- Il aime pontifier sur des sujets qu'il ne maîtrise pas. (Anh ta thích lên mặt dạy đời về những chủ đề mà anh ta không nắm vững.)
Pontifical (tính từ): (thuộc về) giáo hoàng; (nghĩa bóng, thân mật) trịnh trọng, oai vệ.
- Un geste pontifical. (Một cử chỉ oai vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Solemnel: trịnh trọng, long trọng.
- Doctoral: có vẻ giáo sư, dạy đời.
- Pédant: hợm hĩnh, thích phô trương kiến thức.
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn.
- Simple: giản dị, đơn giản.
- Naturel: tự nhiên.
tính từ
- (thân mật) lên mặt; ra vẻ trịnh trọng