pontificat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức giáo chủ: "pontificat" chỉ chức vị của một vị giáo chủ, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo.
- Chức giáo hoàng; nhiệm kỳ giáo hoàng: "pontificat" còn dùng để chỉ chức vị hoặc thời gian tại vị của một vị giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pontificat du pape François a commencé en 2013. (Nhiệm kỳ giáo hoàng của Đức Giáo hoàng Phanxicô bắt đầu vào năm 2013.)
- Durant son long pontificat, il a voyagé dans de nombreux pays. (Trong suốt nhiệm kỳ giáo hoàng dài của mình, ngài đã đi thăm nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le pontificat de...": dưới thời giáo hoàng của...
- Ce concile s'est tenu sous le pontificat de Jean XXIII. (Công đồng này được tổ chức dưới thời giáo hoàng của Gioan XXIII.)
Biến thể và từ gần giống
Pontife (danh từ giống đực): giáo chủ, giáo hoàng.
- Le pontife a prononcé une bénédiction. (Vị giáo chủ đã ban phép lành.)
Pontifical (tính từ): (thuộc về) giáo hoàng, long trọng.
- Il portait les vêtements pontificaux. (Ngài mặc trang phục giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Papauté: chức giáo hoàng, triều đại giáo hoàng.
- Règne: triều đại, thời gian trị vì (trong ngữ cảnh này).
Thành ngữ liên quan
- "exercer son pontificat": thực thi chức vụ giáo hoàng của mình.
- Il a exercé son pontificat avec une grande humilité. (Ngài đã thực thi chức vụ giáo hoàng của mình với sự khiêm nhường lớn lao.)
danh từ giống đực
- chức giáo chủ
- chức giáo hoàng; nhiệm kỳ giáo hoàng