pony-tail
/'pouniteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu tóc cột cao: Một kiểu tóc trong đó tóc được thu gọn và cố định ở phía sau đầu, thường là ở đỉnh đầu hoặc gáy, để phần tóc còn lại buông thõng xuống tự nhiên.
- Đuôi ngựa: Tên gọi phổ biến cho kiểu tóc này, do hình dáng giống với đuôi của một chú ngựa con (pony).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She always wears her hair in a neat pony-tail when she goes to the gym. (Cô ấy luôn buộc tóc kiểu đuôi ngựa gọn gàng khi đi tập gym.)
- A high pony-tail can make you look more energetic. (Một kiểu tóc đuôi ngựa cột cao có thể khiến bạn trông năng động hơn.)
- He pulled his long hair back into a messy pony-tail. (Anh ấy cột phần tóc dài của mình ra phía sau thành một kiểu đuôi ngựa luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have one's hair in a pony-tail": để tóc kiểu đuôi ngựa.
- For the interview, she decided to have her hair in a simple pony-tail. (Cho buổi phỏng vấn, cô ấy quyết định để tóc kiểu đuôi ngựa đơn giản.)
- "To tie one's hair into a pony-tail": buộc tóc thành đuôi ngựa.
- It's hot today, so I'm going to tie my hair into a pony-tail. (Hôm nay trời nóng, nên tôi sẽ buộc tóc thành đuôi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponytail holder / Hair tie (n): Dây buộc tóc, thun buộc tóc.
- Do you have a spare hair tie? I need to make a pony-tail. (Bạn có dây buộc tóc dự phòng không? Tôi cần buộc tóc đuôi ngựa.)
- Bun (n): Búi tóc. (Một kiểu tóc khác, tóc được cuộn tròn và cố định chặt, không buông xõa như pony-tail).
- Plaits / Braids (n): Tóc tết, tóc đuôi sam.
Từ đồng nghĩa
- Tail: Đuôi (trong ngữ cảnh tóc, đây là cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "pony-tail").
danh từ
- kiểu tóc cặp đuôi ngựa (của con gái)