pony-tail

/'pouniteil/
Học thuật
Thân thiện
pony-tail

A girl ties her hair into a pony-tail before school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu tóc cột cao: Một kiểu tóc trong đó tóc được thu gọn cố địnhphía sau đầu, thường đỉnh đầu hoặc gáy, để phần tóc còn lại buông thõng xuống tự nhiên.
    • Đuôi ngựa: Tên gọi phổ biến cho kiểu tóc này, do hình dáng giống với đuôi của một chú ngựa con (pony).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always wears her hair in a neat pony-tail when she goes to the gym. ( ấy luôn buộc tóc kiểu đuôi ngựa gọn gàng khi đi tập gym.)
    • A high pony-tail can make you look more energetic. (Một kiểu tóc đuôi ngựa cột cao có thể khiến bạn trông năng động hơn.)
    • He pulled his long hair back into a messy pony-tail. (Anh ấy cột phần tóc dài của mình ra phía sau thành một kiểu đuôi ngựa luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one's hair in a pony-tail": để tóc kiểu đuôi ngựa.
    • For the interview, she decided to have her hair in a simple pony-tail. (Cho buổi phỏng vấn, ấy quyết định để tóc kiểu đuôi ngựa đơn giản.)
  • "To tie one's hair into a pony-tail": buộc tóc thành đuôi ngựa.
    • It's hot today, so I'm going to tie my hair into a pony-tail. (Hôm nay trời nóng, nên tôi sẽ buộc tóc thành đuôi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponytail holder / Hair tie (n): Dây buộc tóc, thun buộc tóc.
    • Do you have a spare hair tie? I need to make a pony-tail. (Bạn dây buộc tóc dự phòng không? Tôi cần buộc tóc đuôi ngựa.)
  • Bun (n): Búi tóc. (Một kiểu tóc khác, tóc được cuộn tròn cố định chặt, không buông xõa như pony-tail).
  • Plaits / Braids (n): Tóc tết, tóc đuôi sam.
Từ đồng nghĩa
  • Tail: Đuôi (trong ngữ cảnh tóc, đây cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "pony-tail").
pony-tail

A girl ties her hair into a pony-tail before school.

danh từ
  1. kiểu tóc cặp đuôi ngựa (của con gái)