poodle-faker
/'pu:dl,feikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, cũ):
- Người đàn ông giả vờ quan tâm, tán tỉnh phụ nữ để đạt được lợi ích xã hội hoặc vật chất: "poodle-faker" là một thuật ngữ tiếng lóng cũ, chủ yếu được sử dụng trong nửa đầu thế kỷ 20, để chỉ một người đàn ông (thường là sĩ quan quân đội hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu) giả vờ có tình cảm lãng mạn hoặc sự quan tâm đến phụ nữ giàu có, có địa vị cao, nhằm mục đích được mời đến các bữa tiệc, sự kiện xã hội hoặc thừa hưởng những đặc quyền khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 1920s, he was known as a notorious poodle-faker, always seen escorting wealthy widows to the opera. (Vào những năm 1920, anh ta được biết đến như một tay "poodle-faker" khét tiếng, luôn được thấy hộ tống những góa phụ giàu có đến nhà hát opera.)
- The young lieutenant was accused of being a poodle-faker because he only courted daughters of influential generals. (Viên trung úy trẻ bị cáo buộc là một "poodle-faker" vì anh ta chỉ tán tỉnh con gái của các vị tướng có thế lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to poodle-fake" (động từ, rất hiếm gặp): hành động giả vờ tán tỉnh vì lợi ích.
- He was suspected of poodle-faking his way into high society. (Anh ta bị nghi ngờ đã dùng thủ đoạn "poodle-fake" để len lỏi vào giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Social climber (n): kẻ trèo cao, người tìm cách cải thiện địa vị xã hội của mình bằng mọi cách (nghĩa rộng hơn và vẫn còn được dùng).
- Fortune hunter (n): người săn của hồi môn, người kết hôn vì tiền (tập trung vào mục đích tài chính).
- Gold digger (n, thông tục): người đào mỏ (thường chỉ phụ nữ tìm kiếm đàn ông giàu có).
Từ đồng nghĩa
- Carpet knight (n, cũ): hiệp sĩ thảm, người đàn ông chuyên tán tỉnh phụ nữ ở nơi an toàn, xa chiến trận (có nguồn gốc từ quân sự, tương tự).
- Lounge lizard (n, tiếng lóng cũ): kẻ ăn bám xã hội, thường lui tới các phòng khách sạn, câu lạc bộ để tán tỉnh phụ nữ.
Lưu ý
- Từ này mang tính chất lịch sử và hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó phản ánh các chuẩn mực và cấu trúc xã hội của một thời đại đã qua.
- Nghĩa đen của từ liên quan đến hình ảnh con chó "poodle" (chó xù) - một giống chó thường được phụ nữ thượng lưu nuôi và mang theo như một phụ kiện thời trang, và "faker" (kẻ giả mạo). Do đó, "poodle-faker" hàm ý người đàn ông đó giống như một "món phụ kiện giả mạo" hoặc "vật nuôi giả mạo" bám theo phụ nữ.
danh từ
- (từ lóng) anh chàng bám váy phụ n