pookoo

/'pu:ku:/
Học thuật
Thân thiện
pookoo

A pookoo stands gracefully on the African savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương đ: "pookoo" một từ tiếng Anh cổ hoặc ít phổ biến, dùng để chỉ một loài linh dương nhỏ, đặc biệt loài linh dươngNam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter spotted a pookoo in the distance. (Người thợ săn nhìn thấy một con linh dương đ ở phía xa.)
    • The pookoo is known for its agility and speed. (Linh dương đ được biết đến với sự nhanh nhẹn tốc độ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as swift as a pookoo": nhanh như linh dương đ (một cách so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn).
    • The young athlete ran as swift as a pookoo. (Vận động viên trẻ chạy nhanh như một con linh dương đ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puku (n): Một từ khác cách viết gần giống, cũng dùng để chỉ một loài linh dươngchâu Phi ().
Từ đồng nghĩa
  • Antelope: linh dương (từ chung cho nhiều loài).
  • Gazelle: linh dương gazen (một loài linh dương nhỏ, nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pookoo

A pookoo stands gracefully on the African savanna.

danh từ
  1. linh dương đ

Từ gần giống