pooka

/'pu:kə/
Học thuật
Thân thiện
pooka

A child leaves a small bowl of milk for the pooka by the garden gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỷ, yêu tinh: "pooka" một sinh vật siêu nhiên trong thần thoại văn hóa dân gian Ireland, thường được miêu tả một con quỷ hoặc yêu tinh hình dạng thay đổi, có thể một con ngựa, thỏ, hoặc một sinh vật kỳ dị khác. vừa có thể gây hại vừa có thể mang lại may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farmer claimed he saw a pooka in the shape of a black horse near the ruins. (Người nông dân già khẳng định ông đã nhìn thấy một con pooka dưới hình dạng một con ngựa đen gần những tàn tích.)
    • In the story, the pooka gave the lost traveler a warning. (Trong câu chuyện, con pooka đã đưa ra lời cảnh báo cho người lữ khách lạc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be led by a pooka": bị dẫn dắt hoặc đánh lừa bởi một thế lực hoặc hoặc lừa gạt.
    • He wandered all night as if led by a pooka. (Anh ta lang thang cả đêm như thể bị một con pooka dẫn dắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Púca (n): Cách viết khác trong tiếng Ireland của từ "pooka", cùng chỉ một sinh vật.
  • Phooka (n): Một biến thể chính tả khác của "pooka".
Từ đồng nghĩa
  • Sprite: yêu tinh, tiên nhỏ.
  • Goblin: yêu tinh, quỷ lùn (thường ý nghĩa ác hơn).
  • Hobgoblin: yêu tinh tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
  • As mischievous as a pooka: Tinh nghịch như một con pooka, dùng để miêu tả ai đó rất tinh quái khó lường.
    • That child is as mischievous as a pooka, always playing tricks. (Đứa trẻ đó tinh nghịch như một con pooka, luôn luôn nghịch ngợm.)
pooka

A child leaves a small bowl of milk for the pooka by the garden gate.

danh từ
  1. quỷ, yêu tinh