pool player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi bi-da (pool), đặc biệt là người chơi bộ môn bi-da lỗ (pool) trên bàn có 6 lỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người chơi bi-da lão luyện, có thể đưa bóng vào lỗ bất kỳ cú đánh nào.)
- (Người chơi bi-da đã luyện tập hàng giờ để cải thiện khả năng ngắm bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a pool player": làm nghề chơi bi-da chuyên nghiệp hoặc có sở thích chơi bi-da.
- She decided to become a professional pool player after winning her first tournament. (Cô ấy quyết định trở thành người chơi bi-da chuyên nghiệp sau khi thắng giải đấu đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pool (n): trò chơi bi-da lỗ.
- We played a game of pool at the bar. (Chúng tôi đã chơi một ván bi-da tại quán bar.)
- Billiard player (n): người chơi bi-da (nói chung, bao gồm cả pool và các loại bi-da khác).
- A billiard player uses a cue stick to hit the balls. (Người chơi bi-da sử dụng gậy cơ để đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Shooter (n): người đánh bóng (trong bi-da).
- The shooter aimed carefully before taking the shot. (Người đánh bóng ngắm kỹ trước khi thực hiện cú đánh.)
- Cueist (n): người chơi bi-da chuyên nghiệp (thuật ngữ trang trọng).
- The cueist won the championship with a perfect game. (Người chơi bi-da chuyên nghiệp đã vô địch với một ván đấu hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play pool: chơi bi-da.
- They often play pool together on weekends. (Họ thường cùng nhau chơi bi-da vào cuối tuần.)
- Shoot pool: đánh bi-da (cách nói thông tục).
- Let's go shoot pool at the pool hall. (Đi đánh bi-da ở quán bi-da nào.)
Thành ngữ liên quan
- "Pool player's eye": khả năng ngắm bóng chính xác (thành ngữ mô tả kỹ năng).
- With a pool player's eye, he could see the angle perfectly. (Với khả năng ngắm bóng của một người chơi bi-da, anh ấy có thể nhìn thấy góc đánh một cách hoàn hảo.)