poon-oil

/'pu:nɔil/
Học thuật
Thân thiện
poon-oil

A woman applies poon-oil to her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu mu u: "poon-oil" một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây mu u ( tên khoa học Calophyllum inophyllum), một loại cây nhiệt đới. Dầu này màu xanh lục đậm mùi đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional medicine sometimes uses poon-oil for its believed healing properties. (Y học cổ truyền đôi khi sử dụng dầu mu u những đặc tính chữa bệnh được cho .)
    • The villagers extract poon-oil from the seeds of the tamanu tree. (Người dân trong làng chiết xuất dầu mu u từ hạt của cây mu u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed poon-oil": dầu mu u ép lạnh, một phương pháp chiết xuất để giữ nguyên các dưỡng chất.
    • For cosmetic use, cold-pressed poon-oil is preferred. (Để sử dụng trong mỹ phẩm, dầu mu u ép lạnh được ưa chuộng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamanu oil: Dầu tamanu, một tên gọi khác phổ biến cho "poon-oil", cùng chỉ loại dầu từ cây Calophyllum inophyllum.

    • Tamanu oil is another name for poon-oil. (Dầu tamanu một tên gọi khác của dầu mu u.)
  • Foraha oil: Dầu foraha, một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loại dầu này.

  • Calophyllum oil: Dầu calophyllum, tên gọi dựa trên tên khoa học của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Tamanu oil: dầu tamanu (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Beach calophyllum oil: dầu từ cây calophyllum bãi biển (tên gọi mô tả).
poon-oil

A woman applies poon-oil to her hair.

danh từ
  1. dầu mu u