poon-oil
/'pu:nɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu mu u: "poon-oil" là một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây mu u (có tên khoa học là Calophyllum inophyllum), một loại cây nhiệt đới. Dầu này có màu xanh lục đậm và có mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traditional medicine sometimes uses poon-oil for its believed healing properties. (Y học cổ truyền đôi khi sử dụng dầu mu u vì những đặc tính chữa bệnh được cho là có.)
- The villagers extract poon-oil from the seeds of the tamanu tree. (Người dân trong làng chiết xuất dầu mu u từ hạt của cây mu u.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cold-pressed poon-oil": dầu mu u ép lạnh, một phương pháp chiết xuất để giữ nguyên các dưỡng chất.
- For cosmetic use, cold-pressed poon-oil is preferred. (Để sử dụng trong mỹ phẩm, dầu mu u ép lạnh được ưa chuộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tamanu oil: Dầu tamanu, một tên gọi khác phổ biến cho "poon-oil", cùng chỉ loại dầu từ cây Calophyllum inophyllum.
- Tamanu oil is another name for poon-oil. (Dầu tamanu là một tên gọi khác của dầu mu u.)
Foraha oil: Dầu foraha, một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loại dầu này.
- Calophyllum oil: Dầu calophyllum, tên gọi dựa trên tên khoa học của cây.
Từ đồng nghĩa
- Tamanu oil: dầu tamanu (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Beach calophyllum oil: dầu từ cây calophyllum bãi biển (tên gọi mô tả).