poonah-brush
/'pu:nɑ:brʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút lông vẽ giấy dán tường: "poonah-brush" là một loại bút lông đặc biệt, mềm và mảnh, được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật vẽ hoa văn lên giấy dán tường hoặc các bề mặt trang trí tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan used a fine poonah-brush to apply the delicate floral pattern to the wallpaper. (Người thợ thủ công đã dùng một chiếc bút lông poonah mảnh để vẽ họa tiết hoa mỏng manh lên giấy dán tường.)
- For this traditional craft, you will need special paints and a poonah-brush. (Để làm nghề thủ công truyền thống này, bạn sẽ cần sơn đặc biệt và một cây bút lông poonah.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with a poonah-brush": làm việc bằng bút lông poonah (ám chỉ kỹ thuật vẽ trang trí tỉ mỉ).
- She learned to work with a poonah-brush from a master decorator. (Cô ấy đã học cách làm việc với bút lông poonah từ một bậc thầy trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (n): bút lông, chổi vẽ (từ chung chung).
- A paintbrush is a common tool. (Chổi vẽ là một công cụ phổ biến.)
- Artist's brush (n): bút lông của họa sĩ.
- Lining brush (n): bút lông vẽ đường nét (một loại bút chuyên dụng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Decorative brush: bút trang trí.
- Stencil brush: bút lông dùng cho kỹ thuật tô theo khuôn.
Lưu ý
- Từ "poonah-brush" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất, thủ công mỹ nghệ hoặc lịch sử nghệ thuật. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bút lông vẽ giấy d