poonah-paper

/'pu:nɑ:,peipə/
Học thuật
Thân thiện
poonah-paper

An artist carefully paints a delicate flower on poonah-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy , giấy vẽ mỏng: Một loại giấy mỏng, thường được sử dụng để vẽ hoặc in, nguồn gốc từ phương pháp làm giấy truyền thống của châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist preferred to sketch on poonah-paper because of its delicate texture. (Họa sĩ thích phác thảo trên giấy kết cấu mỏng manh của .)
    • Traditional watercolor paintings were often done on poonah-paper. (Các bức tranh màu nước truyền thống thường được thực hiện trên giấy vẽ mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on poonah-paper": được thực hiện hoặc in trên loại giấy này.
    • The limited edition prints were produced on high-quality poonah-paper. (Các bản in phiên bản giới hạn được sản xuất trên giấy chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissue paper (n): giấy lụa, giấy mỏng (một loại giấy mỏng tương tự, nhưng không nhất thiết cùng chất liệu hoặc công dụng chuyên biệt cho nghệ thuật).
  • Rice paper (n): giấy gạo (một loại giấy mỏng khác nguồn gốc từ châu Á, thường được dùng trong ẩm thực nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Thin drawing paper: giấy vẽ mỏng.
  • Art paper: giấy dùng cho mỹ thuật (nghĩa rộng hơn).
poonah-paper

An artist carefully paints a delicate flower on poonah-paper.

danh từ
  1. giấy , giấy vẽ mỏng