poor-box
/'puəbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng của bố thí: Một chiếc hộp, thường được đặt ở nơi công cộng như cửa nhà thờ, để mọi người có thể bỏ tiền quyên góp từ thiện, nhằm giúp đỡ người nghèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dropped a few coins into the poor-box at the church entrance. (Anh ấy bỏ vài đồng xu vào hộp đựng của bố thí ở cửa nhà thờ.)
- The money collected from the poor-box is used to help the homeless. (Số tiền thu được từ hộp đựng của bố thí được dùng để giúp đỡ người vô gia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contribute to the poor-box": quyên góp vào hộp đựng của bố thí.
- Many parishioners contribute to the poor-box every Sunday. (Nhiều giáo dân quyên góp vào hộp đựng của bố thí mỗi Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Alms box (n): hộp đựng của bố thí (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại hộp quyên góp).
- Charity box (n): hộp từ thiện (có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh không chỉ tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Alms chest: rương/hòm đựng của bố thí.
- Donation box: hộp quyên góp.
danh từ
- hộp đựng của bố thí ((thường) để ở cửa nhà thờ)