poor-rate
/'puəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế đánh để cứu trợ người nghèo: Một loại thuế địa phương được thu ở Anh trong quá khứ, nhằm mục đích gây quỹ để hỗ trợ tài chính cho những người nghèo và thiếu thốn trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parish council increased the poor-rate to support the growing number of needy families. (Hội đồng giáo xứ đã tăng thuế cứu trợ người nghèo để hỗ trợ số lượng gia đình khó khăn ngày càng tăng.)
- Payment of the poor-rate was mandatory for property owners in the 19th century. (Việc đóng thuế cứu trợ người nghèo là bắt buộc đối với chủ sở hữu tài sản vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to levy a poor-rate": đánh thuế cứu trợ người nghèo.
- The local authority decided to levy a poor-rate to fund the new almshouse. (Chính quyền địa phương quyết định đánh thuế cứu trợ người nghèo để tài trợ cho nhà tế bần mới.)
"assessment of the poor-rate": việc đánh giá/ước tính số thuế cứu trợ người nghèo.
- The assessment of the poor-rate was based on the value of one's property. (Việc đánh giá thuế cứu trợ người nghèo dựa trên giá trị tài sản của một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Poor law (n): Luật Người Nghèo (hệ thống luật pháp quản lý việc cứu trợ người nghèo, thường liên quan đến việc thu thuế ).
- The Poor Law Amendment Act of 1834 changed how the poor-rate was administered. (Đạo luật Sửa đổi Luật Người Nghèo năm 1834 đã thay đổi cách quản lý thuế cứu trợ người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Poor tax: thuế người nghèo (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Rate for the relief of the poor: khoản thuế để cứu trợ người nghèo (cụm từ giải thích đầy đủ).
Lưu ý
- Từ lịch sử: là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nước Anh từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Nó không còn được sử dụng trong hệ thống thuế hiện đại.
- Cấu trúc từ: Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "poor" (nghèo) và "rate" (mức thuế, tỷ lệ).
danh từ
- thuế đánh để cứu trợ người nghèo