pop quiz
Định nghĩa
Danh từ: một bài kiểm tra ngắn (quiz) được tổ chức bất ngờ, không có thông báo trước cho học sinh hoặc người tham gia. "pop quiz" thường được dùng trong môi trường học đường để đánh giá kiến thức đột xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên làm cả lớp bất ngờ với một bài kiểm tra bất ngờ về bài học hôm qua.)
- (Tôi ghét các bài kiểm tra bất ngờ vì tôi không bao giờ có thời gian chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a pop quiz": tiến hành một bài kiểm tra bất ngờ.
- The professor gave a pop quiz to check if students were keeping up with the reading. (Giáo sư đã cho một bài kiểm tra bất ngờ để kiểm tra xem sinh viên có theo kịp bài đọc không.)
"to ace a pop quiz": làm rất tốt một bài kiểm tra bất ngờ.
- She aced the pop quiz and impressed the whole class. (Cô ấy đã làm xuất sắc bài kiểm tra bất ngờ và gây ấn tượng với cả lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Quiz (n): bài kiểm tra ngắn, thường có kế hoạch trước.
- We have a quiz every Friday. (Chúng tôi có một bài kiểm tra vào mỗi thứ Sáu.)
Surprise quiz (n): đồng nghĩa với "pop quiz", nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.
- The surprise quiz caught everyone off guard. (Bài kiểm tra bất ngờ đã làm mọi người mất cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Spot quiz: bài kiểm tra đột xuất (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
- Unannounced test: bài kiểm tra không báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop up: xuất hiện bất ngờ.
- Pop quizzes often pop up when you least expect them. (Các bài kiểm tra bất ngờ thường xuất hiện khi bạn ít ngờ tới nhất.)
Thành ngữ liên quan
Catch someone off guard: làm ai đó mất cảnh giác.
- The pop quiz caught the students off guard. (Bài kiểm tra bất ngờ đã làm học sinh mất cảnh giác.)
Throw someone a curveball: gây bất ngờ khó xử.
- The pop quiz was a real curveball for the unprepared students. (Bài kiểm tra bất ngờ thực sự là một cú bất ngờ khó xử cho những học sinh không chuẩn bị.)