pop-corn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bỏng ngô: Một loại thức ăn nhẹ được làm từ hạt ngô (bắp) được rang hoặc nổ lên bằng nhiệt cho đến khi nở phồng, có màu trắng hoặc vàng nhạt và thường được ăn với bơ, muối hoặc đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un grand sac de pop-corn pour le cinéma. (Tôi đã mua một túi bỏng ngô lớn để đi xem phim.)
- Les enfants adorent le pop-corn au caramel. (Trẻ em rất thích bỏng ngô phủ caramel.)
- On fait du pop-corn à la maison avec une casserole. (Chúng tôi làm bỏng ngô ở nhà bằng một cái chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pop-corn sucré/salé": bỏng ngô ngọt/mặn.
- Préférez-vous le pop-corn sucré ou salé ? (Bạn thích bỏng ngô ngọt hay mặn hơn?)
"machine à pop-corn": máy làm bỏng ngô.
- La machine à pop-corn du cinéma sent très bon. (Máy làm bỏng ngô ở rạp chiếu phim có mùi rất thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Maïs soufflé (danh từ giống đực): một cách gọi khác, có tính trang trọng hơn một chút, cho "pop-corn" (bỏng ngô).
- Maïs éclaté (danh từ giống đực): một cách diễn đạt khác có nghĩa là ngô nổ (bỏng ngô).
Từ đồng nghĩa
- Maïs soufflé: bỏng ngô (cách gọi trang trọng).
- Maïs éclaté: ngô nổ.
Thành ngữ liên quan
- Être comme du pop-corn: (nghĩa bóng) di chuyển hoặc hành động một cách nhộn nhịp, không ngừng nghỉ, giống như những hạt ngô đang nổ.
- Les enfants dans la cour sont comme du pop-corn. (Lũ trẻ trong sân chơi nhộn nhịp như bỏng ngô đang nổ.)