pop-off

/'pɔpɔf/
Học thuật
Thân thiện
pop-off

A loud pop-off in the meeting made everyone turn their heads.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Người nói bừa bãi, nói không suy nghĩ: Một người thường xuyên nói ra những điều bộc phát, thiếu suy nghĩ, đặc biệt những lời phàn nàn, chỉ trích hoặc tuyên bố gây sốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a pop-off who complains about everything. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ hay nói bừa, phàn nàn về mọi thứ.)
    • The manager is tired of dealing with pop-offs in the meeting. (Người quản lý mệt mỏi phải đối phó với những kẻ hay nói bừa trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả tính cách: Từ này thường được dùng với ý miệt thị, chê bai để chỉ một kiểu người cụ thể.
    • He gained a reputation as the office pop-off. (Anh ta được danh tiếng kẻ hay nói bừa của văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • To pop off (cụm động từ, thông tục):
    • Nói bộc phát, lớn tiếng: Hành động nói một cách giận dữ hoặc bất ngờ.
      • He popped off at the referee during the game. (Anh ta đã lớn tiếng với trọng tài trong trận đấu.)
    • Chết (nghĩa lóng, rất thông tục).
      • I'm not ready to pop off just yet. (Tôi chưa sẵn sàng để "ngỏm" đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Loudmouth (danh từ): người ba hoa, hay nói to thiếu suy nghĩ.
  • Blabbermouth (danh từ): người hay ba hoa, không giữ được bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop off (như đã nêumục Biến thể): Đây động từ gốc tạo ra danh từ "pop-off".
    • She has a tendency to pop off when she's stressed. ( ấy xu hướng nói bộc phát khi bị căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Go off on a pop-off: Bắt đầu một cuộc chỉ trích hoặc phàn nàn dài dòng giận dữ.
    • My boss went off on a pop-off about punctuality. (Sếp của tôi đã bắt đầu một tràng chỉ trích dài dòng về sự đúng giờ.)
pop-off

A loud pop-off in the meeting made everyone turn their heads.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nói bừa bãi không suy nghĩ