poplin
/'pɔplin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải poplin: Một loại vải dệt có bề mặt mịn, cứng cáp và thường có các sọc gân nhỏ chạy dọc, được làm từ nhiều loại sợi như cotton, polyester hoặc hỗn hợp. Vải có độ bền cao và ít nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a meter of white poplin to sew a summer dress. (Cô ấy đã mua một mét vải poplin trắng để may một chiếc váy mùa hè.)
- The shirt is made of high-quality cotton poplin. (Chiếc áo sơ mi được làm từ vải poplin cotton chất lượng cao.)
- Poplin is a popular choice for formal shirts and blouses. (Vải poplin là một lựa chọn phổ biến cho áo sơ mi và áo cánh trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Silk poplin": Vải poplin lụa, một biến thể cao cấp hơn, mềm mại và bóng hơn.
- The designer used silk poplin for the elegant evening gown. (Nhà thiết kế đã sử dụng vải poplin lụa cho chiếc váy dạ hội thanh lịch.)
"Wool poplin": Vải poplin len, thường dày và ấm hơn, dùng cho trang phục mùa thu đông.
- This classic trench coat is crafted from wool poplin. (Chiếc áo khoác trench cổ điển này được làm từ vải poplin len.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadcloth (n): Vải broadcloth, một loại vải dệt trơn, mịn tương tự, thường dùng cho áo sơ mi.
- Twill (n): Vải chéo, có đường chéo đặc trưng trên bề mặt, khác với cấu trúc gân dọc của poplin.
- Oxford cloth (n): Vải Oxford, một loại vải dệt chéo thô hơn, thường dùng cho áo sơ mi casual.
Từ đồng nghĩa
- Ribbed fabric: Vải có gân (mô tả chung về cấu trúc).
- Plain-weave fabric: Vải dệt trơn (mô tả về kiểu dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "poplin" vì đây là một danh từ chỉ vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "poplin".)
danh từ
- vải pôpơlin