popliteal
/pɔp'litiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- (Thuộc) vùng kheo: Mô tả vị trí, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến khu vực phía sau đầu gối, nơi có khớp gối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient's popliteal artery. (Bác sĩ kiểm tra động mạch kheo của bệnh nhân.)
- A popliteal cyst can cause swelling behind the knee. (Một nang vùng kheo có thể gây sưng phía sau đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Popliteal fossa": hố kheo, là vùng lõm hình thoi ở mặt sau khớp gối.
- The nerves and blood vessels pass through the popliteal fossa. (Các dây thần kinh và mạch máu đi qua hố kheo.)
"Popliteal pulse": mạch kheo, là nhịp đập của động mạch có thể sờ thấy ở vùng kheo.
- Checking the popliteal pulse is part of a vascular examination. (Kiểm tra mạch kheo là một phần của thăm khám mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Popliteus (danh từ): Cơ kheo, một cơ nhỏ ở vùng sau đầu gối.
- The popliteus muscle helps in unlocking the knee. (Cơ kheo giúp mở khóa khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
- Posterior knee: (thuộc) phía sau đầu gối (cụm từ mô tả vị trí tương đương).
- Retrogenicular: (thuộc) sau gối (thuật ngữ y học ít phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) vùng kheo