popliteus

/pɔp'litjəs/
Học thuật
Thân thiện
popliteus

The runner gently stretches his popliteus after a long jog.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • kheo: Một nhỏ, hình tam giác nằmphía sau đầu gối, ở vùng kheo chân. này chức năng quan trọng trong việc "mở khóa" khớp gối khi bắt đầu động tác gập gối giúp xoay cẳng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The popliteus is a key muscle for initiating knee flexion. ( kheo một then chốt để bắt đầu động tác gập đầu gối.)
    • An injury to the popliteus can cause pain at the back of the knee. (Chấn thương kheo có thể gây đauphía sau đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Popliteus tendon": Gân của kheo.

    • The popliteus tendon attaches to the lateral femoral condyle. (Gân kheo bám vào lồi cầu ngoài của xương đùi.)
  • "Popliteus muscle strain": Tình trạng căng/giãn kheo.

    • Runners sometimes suffer from a popliteus strain. (Vận động viên chạy bộ đôi khi bị căng kheo.)
Biến thể từ gần giống
  • Popliteal (adj): (Thuộc) vùng kheo, (thuộc) khoeo chân.
    • The popliteal artery is located behind the knee. (Động mạch khoeo nằmphía sau đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh giải phẫu, được gọi chính xác " kheo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
popliteus

The runner gently stretches his popliteus after a long jog.

danh từ, số nhiều poplitei /pɔp'litjai/
  1. (giải phẫu) vùng kheo