popliteus
/pɔp'litjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ kheo: Một cơ nhỏ, hình tam giác nằm ở phía sau đầu gối, ở vùng kheo chân. Cơ này có chức năng quan trọng trong việc "mở khóa" khớp gối khi bắt đầu động tác gập gối và giúp xoay cẳng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The popliteus is a key muscle for initiating knee flexion. (Cơ kheo là một cơ then chốt để bắt đầu động tác gập đầu gối.)
- An injury to the popliteus can cause pain at the back of the knee. (Chấn thương cơ kheo có thể gây đau ở phía sau đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Popliteus tendon": Gân của cơ kheo.
- The popliteus tendon attaches to the lateral femoral condyle. (Gân cơ kheo bám vào lồi cầu ngoài của xương đùi.)
"Popliteus muscle strain": Tình trạng căng/giãn cơ kheo.
- Runners sometimes suffer from a popliteus strain. (Vận động viên chạy bộ đôi khi bị căng cơ kheo.)
Biến thể và từ gần giống
- Popliteal (adj): (Thuộc) vùng kheo, (thuộc) khoeo chân.
- The popliteal artery is located behind the knee. (Động mạch khoeo nằm ở phía sau đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh giải phẫu, nó được gọi chính xác là "cơ kheo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ, số nhiều poplitei /pɔp'litjai/
- (giải phẫu) vùng kheo