popotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mông, mông đít (cách nói thông tục, suồng sã): "popotin" là một từ lóng, cách nói thân mật hoặc hơi suồng sã để chỉ phần mông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est tombé sur son popotin. (Nó ngã đánh bịch một cái xuống mông.)
- Arrête de gigoter ton popotin ! (Ngừng ngay việc ngọ nguậy cái mông của mày lại đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se manier le popotin" (thành ngữ, thông tục): nhanh lên, khẩn trương lên, hấp tấp, vội vàng.
- Dépêche-toi, allez, manie-toi le popotin ! (Nhanh lên nào, khẩn trương lên đi!)
- Si tu ne te manier le popotin, tu vas rater ton train. (Nếu cậu không nhanh chân lên, cậu sẽ lỡ chuyến tàu mất.)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "popotin" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Nó không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nên dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người quen.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng hơn so với một số từ lóng thô tục khác cùng nghĩa. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng về đối tượng và hoàn cảnh sử dụng.
Từ đồng nghĩa (với các mức độ trang trọng khác nhau)
- Fesses (danh từ giống cái số nhiều): Mông, mông đít (thông dụng, trung tính hơn).
- Derrière (danh từ giống đực): Phía sau, mông (cách nói lịch sự, tránh né).
- Postérieur (danh từ giống đực): Phần sau, mông (cách nói rất lịch sự, trang trọng).
danh từ giống đực
- (thông tục) mông nở
- se manier le popotin(thông tục) hấp tấp, vội vàng