popover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nướng xốp rỗng ruột: "popover" là một loại bánh nướng nhỏ, nhẹ và rỗng bên trong, được làm từ bột nhão (batter) có nhiều trứng và sữa, nướng trong khuôn bánh muffin sâu. Bánh có kết cấu giòn bên ngoài và mềm, rỗng bên trong, tương tự như bánh pudding Yorkshire nhưng làm riêng lẻ từng chiếc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một chiếc bánh nướng xốp rỗng ruột ngon lành với bơ và mứt cho bữa sáng.)
- (Tiệm bánh làm bánh nướng xốp rỗng ruột tươi mỗi sáng, và chúng bán hết rất nhanh.)
- (Cô ấy dọn bánh nướng xốp rỗng ruột kèm với bữa tối thịt bò nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"popover pan": khuôn nướng bánh popover, thường là khuôn sâu, có thành cao để bánh phồng lên và tạo độ rỗng.
- You need a special popover pan to get the perfect shape. (Bạn cần một khuôn nướng bánh popover đặc biệt để có được hình dáng hoàn hảo.)
"popover batter": bột nhão làm bánh popover, thường gồm trứng, sữa, bột mì và muối, có độ lỏng cao.
- The popover batter must be beaten well to incorporate air. (Bột nhão làm bánh popover phải được đánh kỹ để hòa khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Popover (n): chỉ duy nhất loại bánh này, không có biến thể chính thức.
- Yorkshire pudding (n): bánh pudding Yorkshire, một món ăn tương tự nhưng thường được nướng trong khay lớn và cắt miếng, thay vì làm từng chiếc riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Puff muffin (n): bánh nướng xốp phồng, một thuật ngữ không phổ biến nhưng mô tả đặc điểm của popover.
- Airy muffin (n): bánh nướng xốp xốp nhẹ, nhấn mạnh kết cấu rỗng ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "popover".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "popover".