popover

popover

A baker pulls a tray of golden popovers from the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nướng xốp rỗng ruột: "popover" một loại bánh nướng nhỏ, nhẹ rỗng bên trong, được làm từ bột nhão (batter) nhiều trứng sữa, nướng trong khuôn bánh muffin sâu. Bánh kết cấu giòn bên ngoài mềm, rỗng bên trong, tương tự như bánh pudding Yorkshire nhưng làm riêng lẻ từng chiếc.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một chiếc bánh nướng xốp rỗng ruột ngon lành với mứt cho bữa sáng.)
  • (Tiệm bánh làm bánh nướng xốp rỗng ruột tươi mỗi sáng, chúng bán hết rất nhanh.)
  • ( ấy dọn bánh nướng xốp rỗng ruột kèm với bữa tối thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "popover pan": khuôn nướng bánh popover, thường khuôn sâu, thành cao để bánh phồng lên tạo độ rỗng.

    • You need a special popover pan to get the perfect shape. (Bạn cần một khuôn nướng bánh popover đặc biệt để được hình dáng hoàn hảo.)
  • "popover batter": bột nhão làm bánh popover, thường gồm trứng, sữa, bột muối, độ lỏng cao.

    • The popover batter must be beaten well to incorporate air. (Bột nhão làm bánh popover phải được đánh kỹ để hòa khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Popover (n): chỉ duy nhất loại bánh này, không biến thể chính thức.
  • Yorkshire pudding (n): bánh pudding Yorkshire, một món ăn tương tự nhưng thường được nướng trong khay lớn cắt miếng, thay vì làm từng chiếc riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Puff muffin (n): bánh nướng xốp phồng, một thuật ngữ không phổ biến nhưng mô tả đặc điểm của popover.
  • Airy muffin (n): bánh nướng xốp xốp nhẹ, nhấn mạnh kết cấu rỗng ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "popover".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "popover".