poppet-head
/'pɔpithed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Đầu máy tiện: Bộ phận chính của một máy tiện, nơi gắn và quay phôi (vật liệu cần gia công) trong quá trình tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machinist adjusted the speed of the poppet-head. (Người thợ máy điều chỉnh tốc độ của đầu máy tiện.)
- A modern lathe has a very precise poppet-head. (Một máy tiện hiện đại có đầu máy tiện rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mount a workpiece on the poppet-head": gắn phôi lên đầu máy tiện.
- First, you must securely mount the workpiece on the poppet-head. (Đầu tiên, bạn phải gắn chắc chắn phôi lên đầu máy tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Headstock (n): Đầu máy tiện (một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The headstock contains the main spindle. (Đầu máy tiện chứa trục chính.)
Từ đồng nghĩa
- Headstock: Đầu máy tiện, đầu trục chính.
- Spindle head: Đầu trục.
danh từ
- (kỹ thuật) đầu máy tiện