poppet-valve

/'pɔpit,vælv/
Học thuật
Thân thiện
poppet-valve

A mechanic inspects a poppet-valve in an engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Van đĩa: Một loại van khí thường được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong một động cơ hoặc hệ thống thủy lực. Van này hoạt động bằng cách một đĩa tròn (poppet) di chuyển lên xuống để mở hoặc đóng một lỗ (ghế van).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the faulty poppet-valve in the engine. (Người thợ máy đã thay thế van đĩa bị hỏng trong động cơ.)
    • A poppet-valve controls the intake and exhaust of gases in an internal combustion engine. (Một van đĩa kiểm soát việc nạp xả khí trong động cơ đốt trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poppet-valve spring": Lò xo van đĩa.

    • A broken poppet-valve spring can cause engine misfire. (Một lò xo van đĩa bị gãy có thể gây ra tình trạng đánh lửa sai trong động cơ.)
  • "Poppet-valve seat": Ghế van đĩa.

    • The poppet-valve seat must be machined perfectly for a tight seal. (Ghế van đĩa phải được gia công hoàn hảo để độ kín khít.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppet (n): Đĩa van, phần di chuyển của van đĩa.

    • The poppet is made of hardened steel. (Đĩa van được làm từ thép tôi cứng.)
  • Valve (n): Van (từ chung).

    • There are many types of valves, such as ball valves and gate valves. ( nhiều loại van, chẳng hạn như van bi van cổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mushroom valve: Van nấm (một tên gọi khác dựa trên hình dạng).
  • Disc valve: Van đĩa (cách gọi mô tả chung).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

poppet-valve

A mechanic inspects a poppet-valve in an engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) van đĩa