popshop

/'pɔpʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
popshop

A man enters a popshop to pawn his watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu cầm đồ: Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh chuyên nhận đồ vật giá trị (như trang sức, đồng hồ) của khách hàng để cho vay tiền. Khoản vay này thường lãi suất cao khách hàng có thể chuộc lại đồ vật trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu không chuộc, đồ vật sẽ thuộc về cửa hàng có thể được bán ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had to take his watch to the popshop to get some quick cash. (Anh ta phải mang chiếc đồng hồ của mình đến hiệu cầm đồ để lấy một ít tiền mặt nhanh chóng.)
    • The old popshop on the corner has been there for decades. (Hiệu cầm đồ góc phố đã tồn tạiđó hàng thập kỷ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pop something": (động từ, tiếng lóng) mang một thứ đó đến hiệu cầm đồ.
    • He popped his guitar to pay the rent. (Anh ta mang cây đàn guitar của mình đi cầm để trả tiền thuê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawnshop (n): hiệu cầm đồ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Pawnbroker (n): chủ hiệu cầm đồ, người cho vay cầm đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Pawnshop: hiệu cầm đồ.
  • Loan office: văn phòng cho vay (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cầm đồ).
Thành ngữ liên quan
  • In pop: (tiếng lóng) đang bị cầmhiệu cầm đồ.
    • My gold ring is in pop at the moment. (Chiếc nhẫn vàng của tôi hiện đang bị cầm.)
popshop

A man enters a popshop to pawn his watch.

danh từ
  1. hiệu cầm đ