populéum

Học thuật
Thân thiện
populéum

Un homme applique du populéum sur une écorchure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc bôi búp dương: Một loại thuốc bôi ngoài da, được chế biến từ búp (chồi non) của cây dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit du populéum pour soigner l'irritation cutanée. (Bác sĩ đãđơn thuốc bôi búp dương để điều trị chứng kích ứng da.)
    • Ce populéum est préparé à partir de bourgeons de peuplier. (Loại thuốc bôi búp dương này được điều chế từ chồi cây dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pommade au populéum": thuốc mỡ bôi búp dương.
    • Il applique une pommade au populéum sur la zone affectée. (Anh ấy bôi thuốc mỡ búp dương lên vùng da bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Populeux (adj): (, ít dùng) thuộc về cây dương hoặc nhiều cây dương.
  • Peuplier (nm): cây dương, cây bạch dương (là nguồn nguyên liệu chính để bào chế populéum).
Từ đồng nghĩa
  • Onguent à base de bourgeons de peuplier: thuốc mỡ làm từ chồi cây dương.
  • Baume de peuplier: cao dương.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Populéum" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học cổ điển hoặc các công thức bào chế truyền thống.
populéum

Un homme applique du populéum sur une écorchure.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc bôi búp dương (chế bằng búp cây dương)

Từ gần giống