populéum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc bôi búp dương: Một loại thuốc bôi ngoài da, được chế biến từ búp (chồi non) của cây dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit du populéum pour soigner l'irritation cutanée. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc bôi búp dương để điều trị chứng kích ứng da.)
- Ce populéum est préparé à partir de bourgeons de peuplier. (Loại thuốc bôi búp dương này được điều chế từ chồi cây dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pommade au populéum": thuốc mỡ bôi búp dương.
- Il applique une pommade au populéum sur la zone affectée. (Anh ấy bôi thuốc mỡ búp dương lên vùng da bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Populeux (adj): (cũ, ít dùng) thuộc về cây dương hoặc có nhiều cây dương.
- Peuplier (nm): cây dương, cây bạch dương (là nguồn nguyên liệu chính để bào chế populéum).
Từ đồng nghĩa
- Onguent à base de bourgeons de peuplier: thuốc mỡ làm từ chồi cây dương.
- Baume de peuplier: cao dương.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Populéum" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học cổ điển hoặc các công thức bào chế truyền thống.
danh từ giống đực
- (dược học) thuốc bôi búp dương (chế bằng búp cây dương)