populage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hoa vị kim: Một loài cây thân thảo, thường mọc ở những nơi ẩm ướt như bờ suối hoặc đầm lầy, có hoa màu vàng rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le populage fleurit au printemps près des ruisseaux. (Cây hoa vị kim nở hoa vào mùa xuân gần các con suối.)
- On reconnaît le populage à ses belles fleurs jaunes. (Người ta nhận ra cây hoa vị kim nhờ những bông hoa vàng xinh đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme botanique : Thuật ngữ thực vật học.
- Le nom scientifique du populage est 'Caltha palustris'. (Tên khoa học của cây hoa vị kim là 'Caltha palustris'.)
Biến thể và từ gần giống
- Caltha palustris (n): Tên khoa học của cây hoa vị kim.
- Populage des marais (n): Tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống (đầm lầy) của cây.
Từ đồng nghĩa
- Souci d'eau (n): Hoa cúc nước (một tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoa vị kim