populairement

Học thuật
Thân thiện
populairement

On l'appelle populairement le "roi des fruits".

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bình dân, một cách phổ thông: Chỉ cách thức diễn đạt, gọi tên hoặc hiểu biết một điều đó theo lối thông thường, phổ biến trong quần chúng nhân dân, không mang tính hàn lâm, trang trọng hay chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette plante est populairement connue sous le nom d'herbe à chat. (Loại cây này được biết đến một cách phổ thông với tên gọicỏ mèo.)
    • Il a expliqué le concept scientifique très populairement pour que tout le monde comprenne. (Anh ấy đã giải thích khái niệm khoa học một cách rất bình dân để mọi người đều hiểu.)
    • Exprimer populairement. (Diễn đạt một cách bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngôn ngữ học: Dùng để chỉ một từ, cụm từ hoặc cách phát âm thuộc về ngôn ngữ thông tục, khác với ngôn ngữ chuẩn hoặc văn chương.
    • Ce terme est utilisé populairement dans cette région. (Thuật ngữ này được sử dụng một cách thông tục trong vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Populaire (tính từ): (thuộc về) nhân dân, bình dân, phổ biến, được ưa chuộng.

    • Une expression populaire. (Một cách diễn đạt bình dân.)
    • Un quartier populaire. (Một khu phố bình dân.)
    • Un chanteur populaire. (Một ca sĩ được công chúng yêu thích.)
  • Popularité (danh từ): sự phổ biến, sự được ưa chuộng của công chúng.

    • La popularité d'une émission de télévision. (Sự được ưa chuộng của một chương trình truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Communément: một cách thông thường, phổ biến.
  • Vulgairement: một cách thông tục, bình dân (có thể mang sắc thái hơi thiếu trang trọng hơn).
  • Couramment: một cách thông dụng, lưu loát.
Từ trái nghĩa
  • Scientifiquement: một cách khoa học.
  • Académiquement: một cách hàn lâm, học thuật.
  • Soutenuement: một cách trang trọng (dùng cho ngôn ngữ).
populairement

On l'appelle populairement le "roi des fruits".

phó từ
  1. một cách bình dân
    • Exprimer populairement
      diễn đạt bình dân