popularisation

popularisation

The scientist wrote a book for the popularisation of astronomy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phổ biến hóa, sự đại chúng hóa: "popularisation" chỉ hành động làm cho một thứ đó (kiến thức, ý tưởng, sản phẩm) trở nên hấp dẫn, dễ hiểu được công chúng rộng rãi đón nhận.
    • Sự giải thích dễ hiểu: Đây cũng quá trình diễn giải một chủ đề phức tạp thành một hình thức dễ tiếp cận chấp nhận được đối với đại chúng.
dụ sử dụng
  • (Sự phổ biến hóa khoa học đã làm cho các lý thuyết phức tạp trở nên dễ tiếp cận với mọi người.)
  • (Cuốn sách này một sự phổ biến hóa xuất sắc về triết học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the popularisation of [lĩnh vực]": dùng để chỉ quá trình làm cho một lĩnh vực cụ thể trở nên phổ biến.

    • The popularisation of the internet has changed how we communicate. (Sự phổ biến hóa internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
  • "through popularisation": thông qua quá trình phổ biến hóa.

    • Through popularisation, many scientific discoveries have become household knowledge. (Thông qua sự phổ biến hóa, nhiều khám phá khoa học đã trở thành kiến thức phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Popularise (động từ): phổ biến hóa, làm cho phổ biến.
    • He popularised the use of renewable energy in rural areas. (Ông ấy đã phổ biến hóa việc sử dụng năng lượng tái tạocác vùng nông thôn.)
  • Popular (tính từ): phổ biến, được ưa chuộng.
    • This song is very popular among young people. (Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.)
  • Popularity (danh từ): sự phổ biến, tính đại chúng.
    • The popularity of social media has grown rapidly. (Sự phổ biến của mạng xã hội đã tăng lên nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Democratisation (sự dân chủ hóa): nhấn mạnh việc làm cho một thứ đó sẵn cho nhiều người hơn.
  • Mainstreaming (sự chính thống hóa): đưa một ý tưởng hoặc thực hành trở thành xu hướng chính.
  • Simplification (sự đơn giản hóa): tập trung vào việc làm cho dễ hiểu hơn, thường một phần của quá trình popularisation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "popularisation".
Thành ngữ liên quan
  • "Bring something to the masses": đưa một thứ đó đến với đại chúng, tương tự với hành động popularisation.
    • The internet has brought education to the masses. (Internet đã đưa giáo dục đến với đại chúng.)
  • "Make something mainstream": làm cho một thứ đó trở thành xu hướng chính.
    • Celebrities often help make new fashion trends mainstream. (Người nổi tiếng thường giúp làm cho các xu hướng thời trang mới trở nên chính thống.)

Từ gần giống