popularizer
A scientist acts as a popularizer by explaining complex ideas in a simple way.
Định nghĩa
Danh từ: popularizer (số nhiều: popularizers) - Người phổ biến, người đại chúng hóa: Chỉ một người làm cho một chủ đề, ý tưởng, hoặc lĩnh vực (thường là khoa học, nghệ thuật, tri thức) trở nên dễ hiểu, hấp dẫn và thu hút được sự quan tâm của công chúng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Carl Sagan là một người phổ biến khoa học nổi tiếng.)
- (Tác giả này là một người đại chúng hóa các lý thuyết kinh tế phức tạp một cách khéo léo.)
- (Bảo tàng đã thuê một người phổ biến để làm cho các hiện vật cổ đại trở nên dễ tiếp cận hơn với du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A popularizer of [lĩnh vực]": một người phổ biến trong lĩnh vực cụ thể.
- He is a leading popularizer of modern physics. (Ông ấy là một người phổ biến hàng đầu về vật lý hiện đại.)
- "To act as a popularizer": đóng vai trò là người phổ biến.
- Many scientists also act as popularizers, writing books for the general public. (Nhiều nhà khoa học cũng đóng vai trò là người phổ biến, viết sách cho công chúng nói chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Popularize (động từ): phổ biến, đại chúng hóa.
- The TV show helped to popularize yoga. (Chương trình truyền hình đã giúp phổ biến yoga.)
- Popularization (danh từ): sự phổ biến, sự đại chúng hóa.
- The popularization of science is an important goal. (Việc phổ biến khoa học là một mục tiêu quan trọng.)
- Popular (tính từ): phổ biến, được ưa chuộng.
- Unpopularizer (danh từ, hiếm): người làm cho một thứ trở nên kém hấp dẫn đối với công chúng.
Từ đồng nghĩa
- Disseminator: người truyền bá (thông tin, kiến thức).
- Publicizer: người quảng bá, người đưa ra công chúng.
- Simplifier: người đơn giản hóa (thường mang nghĩa tích cực trong bối cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make accessible: làm cho dễ tiếp cận.
- A good popularizer makes complex ideas accessible to everyone. (Một người phổ biến giỏi làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận với mọi người.)
- Bring to the masses: mang đến cho quần chúng.
- The internet has allowed many popularizers to bring knowledge to the masses. (Internet đã cho phép nhiều người phổ biến mang kiến thức đến với quần chúng.)
Thành ngữ liên quan
- A bridge between experts and the public: cầu nối giữa chuyên gia và công chúng.
- A popularizer acts as a bridge between experts and the public. (Một người phổ biến đóng vai trò như cầu nối giữa chuyên gia và công chúng.)
- To speak the language of the people: nói bằng ngôn ngữ của người dân.
- A successful popularizer knows how to speak the language of the people. (Một người phổ biến thành công biết cách nói bằng ngôn ngữ của người dân.)