populariser

populariser

A scientist works as a populariser, explaining complex ideas on television.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phổ biến, người đại chúng hóa: "populariser" chỉ một người làm cho một ý tưởng, sản phẩm, kiến thức, hoặc nghệ thuật trở nên hấp dẫn dễ tiếp cận với công chúng rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người phổ biến khoa học nổi tiếng.)
  • (Tác giả đã đóng vai trò người phổ biến các lý thuyết kinh tế phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a populariser of culture": người phổ biến văn hóa.

    • She became a populariser of traditional folk music. ( ấy trở thành người phổ biến âm nhạc dân gian truyền thống.)
  • "to be a populariser of ideas": người đại chúng hóa các ý tưởng.

    • Many scientists rely on popularisers to explain their work to the public. (Nhiều nhà khoa học dựa vào những người phổ biến để giải thích công việc của họ cho công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Popularise (động từ): phổ biến, đại chúng hóa.
    • The museum aims to popularise art among young people. (Bảo tàng nhằm mục đích phổ biến nghệ thuật trong giới trẻ.)
  • Popularisation (danh từ): sự phổ biến, sự đại chúng hóa.
    • The popularisation of the internet changed the world. (Sự phổ biến của internet đã thay đổi thế giới.)
  • Popular (tính từ): phổ biến, được ưa chuộng.
    • This book is very popular among teenagers. (Cuốn sách này rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Người truyền bá: một người lan tỏa kiến thức hoặc ý tưởng.
  • Người đại chúng hóa: một người làm cho một thứ đó trở nên dễ hiểu hấp dẫn với đông đảo công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan