populisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Chủ nghĩa dân túy: Một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị tuyên bố đại diện cho nguyện vọng của "nhân dân bình thường" chống lại một tầng lớp tinh hoa hay thể chế thống trị bị coi là tham nhũng hoặc xa rời quần chúng.
    • (Văn học) Trường phái bình dân: Một khuynh hướng văn học hoặc nghệ thuật hướng tới lấy cảm hứng từ đời sống, ngôn ngữ văn hóa của tầng lớp bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le populisme est souvent critiqué pour son simplisme. (Chủ nghĩa dân túy thường bị chỉ trích tính giản lược của .)
    • Certains partis politiques utilisent le populisme pour gagner des voix. (Một số đảng phái chính trị sử dụng chủ nghĩa dân túy để giành phiếu bầu.)
    • On observe une montée du populisme en Europe. (Người ta quan sát thấy sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túychâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le discours populiste": Bài diễn văn/ lời lẽ mang tính dân túy.

    • Le candidat a tenu un discours populiste lors du meeting. (Ứng cử viên đã có một bài diễn văn mang tính dân túy trong cuộc mít-tinh.)
  • "Une mesure populiste": Một biện pháp/chính sách mang tính dân túy (thường để lấy lòng dân chúng một cách dễ dãi).

    • Cette promesse électorale est perçue comme une mesure populiste. (Lời hứa tranh cử này bị coi là một biện pháp mang tính dân túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Populiste (tính từ): mang tính dân túy, thuộc về chủ nghĩa dân túy.

    • Un leader populiste. (Một nhà lãnh đạo dân túy.)
    • Une rhétorique populiste. (Một lối hùng biện dân túy.)
  • Populaire (tính từ): (1) thuộc về nhân dân, phổ biến trong dân chúng; (2) được quần chúng yêu thích. (Lưu ý: "populaire" "populiste" có nghĩa khác nhau).

Từ đồng nghĩa
  • (Trong chính trị): Démagogie (tính từ: démagogique) - Chủ nghĩa mị dân, thủ đoạn mị dân. (Lưu ý: "démagogie" thường mang nghĩa tiêu cực hơn "populisme", nhấn mạnh vào việc lôi kéo quần chúng bằng những lời hứa hão hoặc kích động cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
  • La vague populiste: Làn sóng dân túy.

    • La vague populiste inquiète les partis traditionnels. (Làn sóng dân túy khiến các đảng truyền thống lo ngại.)
  • Le rejet des élites: Sự bài xích giới tinh hoa (một đặc điểm thường thấy trong chủ nghĩa dân túy).

    • Son discours est fondé sur le rejet des élites. (Bài diễn văn của ông ta dựa trên sự bài xích giới tinh hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer la carte populiste: Sử dụng chiêu bài dân túy, chơi bài dân túy (một cách tính toán).
    • Pour séduire l'électorat, il a décidé de jouer la carte populiste. (Để thu hút cử tri, ông ta đã quyết định sử dụng chiêu bài dân túy.)
tính từ
  1. (chính trị) chủ nghĩa dân túy
  2. (văn học) trường phái bình dân

Từ có nhắc đến "populisme"