populousness

/'pɔpjuləsnis/
Học thuật
Thân thiện
populousness

The city's populousness is evident from the tall apartment buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đông dân: "populousness" chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia mật độ dân số cao, nhiều người sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The populousness of the city creates both opportunities and challenges. (Sự đông dân của thành phố tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức.)
    • Historians study the populousness of ancient empires. (Các nhà sử học nghiên cứu sự đông dân của các đế chế cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the populousness": đo lường mức độ đông dân.
    • Demographers use various methods to measure the populousness of a region. (Các nhà nhân khẩu học sử dụng nhiều phương pháp để đo lường mức độ đông dân của một khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Populous (adj): đông dân.
    • Jakarta is one of the most populous cities in the world. (Jakarta một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
  • Population (n): dân số.
    • The population of Vietnam is growing steadily. (Dân số Việt Nam đang tăng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Density of population: mật độ dân số.
  • Crowdedness: sự đông đúc (thường chỉ cảm giác hoặc tình trạng cụ thể hơn đặc điểm nhân khẩu học).
Từ trái nghĩa
  • Sparseness of population: sự thưa thớt dân cư.
  • Depopulation: sự giảm dân số.
populousness

The city's populousness is evident from the tall apartment buildings.

danh từ
  1. sự đông dân