porbeagle

/'pɔ:bi:gl/
Học thuật
Thân thiện
porbeagle

A porbeagle shark swims swiftly through the cool ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám hồi: Một loài cá mập lớn, thuộc họ Lamnidae, sốngvùng biển ôn đới của Bắc Đại Tây Dương Thái Bình Dương. Chúng mõm nhọn loài săn mồi tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The porbeagle is known for its ability to regulate its body temperature. (Cá nhám hồi được biết đến với khả năng điều chỉnh thân nhiệt.)
    • Scientists are studying the migration patterns of the porbeagle. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình di cư của cá nhám hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porbeagle shark": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài cá mập này, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn.
    • The porbeagle shark is sometimes caught as bycatch in fishing nets. (Cá mập nhám hồi đôi khi bị bắt như là sản phẩm phụ trong lưới đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamna nasus: Tên khoa học của cá nhám hồi.
  • Mackerel shark: Tên gọi chung cho họ cá mập cá nhám hồi thuộc về, do chúng thường săn các loài cá thu.
Từ đồng nghĩa
  • Mackerel shark (trong ngữ cảnh chung): cá mập thu. (Lưu ý: đây tên gọi chung cho cả một họ, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "porbeagle" đây một danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "porbeagle".

porbeagle

A porbeagle shark swims swiftly through the cool ocean water.

danh từ
  1. (động vật học) cá nhám hồi